Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

来回来去 (láihuíláiqù)

láihuíláiqù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lai hồi lai khứ

Nghĩa

  1. lặp đi lặp lại; đi đi lại lại (động tác hoặc lời nói)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 来回来去