Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
杰
克
杰克 (jiékè)
jiékè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiệt khắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Jack (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
杰
jié
người tài giỏi; người xuất chúng; kiệt sĩ; kiệt; kiệt xuất; xuất sắc
克
kè
có thể; khắc phục; khắc; khắc chế; kềm chế
Từ có chứa 杰克
杰克逊
jiékèxùn
kiệt khắc tốn
Jackson (thành phố nam trung bộ bang Michigan, Mỹ); Jackson (thủ phủ và là thành phố lớn nhất bang Mississippi, Mỹ)
杰克森
jiékèsēn
kiệt khắc sâm
Jackson (tên)
杰克·伦敦
jiékè·lúndūn
kiệt khắc luân đôn
Jack London (1876-1916), nhà văn Mỹ
开膛手杰克
kāitáng shǒu jiékè
khai thang thủ kiệt khắc
Jack the Ripper
迈克尔·杰克逊
màikè'ěr·jiékèxùn
mại khắc nhĩ kiệt khắc tốn
Michael Jackson (1958-2009), nhạc sĩ và nghệ sĩ giải trí người Mỹ