Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
杰
夫
杰夫 (jiéfū)
jiéfū
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiệt phu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Jeff hoặc Geoff (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
杰
jié
người tài giỏi; người xuất chúng; kiệt sĩ; kiệt; kiệt xuất; xuất sắc
夫
fū
chồng; ông xã; đàn ông (con trai đã thành niên)
Từ có chứa 杰夫
纳杰夫
nàjiéfū
nạp kiệt phu
Najaf (thành phố ở Iraq, một thánh địa của người Shia)
列别杰夫
lièbiéjiéfū
liệt biệt kiệt phu
Lebedev hoặc Lebedyev (tên tiếng Nga)
杰夫·金尼
jié fū·jīn ní
kiệt phu kim ni
Jeff Kinney
梅德韦杰夫
méi dé wéijiéfū
mai đức vi kiệt phu
Dmitry Anatolyevich Medvedev (1965-), luật sư và chính trị gia người Nga, tổng thống Liên bang Nga từ năm 2008; Medvedy…