Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
极
了
极了 (jíle)
jíle
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
cực liễu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vô cùng; cực kỳ; thật; quá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
极
jí
đỉnh điểm; điểm cực cao; cực điểm; đỉnh cao; cực (hai cực nam bắc của trái đất; hai đầu của vật có từ tính; đầu ra hoặc…
了
le
dùng sau động từ hay hình dung từ, biểu thị động tác hoặc sự biến hoá đã hoàn thành; trong trường hợp động tác hoặc sự…
Từ có chứa 极了
棒极了
bàngjíle
bổng cực liễu
thông minh; siêu