Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

枪声 (qiāngshēng)

qiāngshēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thương thanh

Nghĩa

  1. nứt
  2. tiếng súng
  3. âm thanh bắn súng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ