Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

枯萎 (kūwěi)

kūwěi

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
khô nuy

Nghĩa

  1. khô héo; thui chột; tàn lụi; héo rụi; úa; don; dột; dàu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 枯萎