架子 (jiàzi)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- giá tử
Nghĩa
- cái giá; giá (treo, gác đồ vật); tran
- cái khung; sườn bài
- lên mặt; tự cao tự đại; dáng vẻ kiêu ngạo; dáng vẻ ngông nghênh; ra vẻ; ta đây; phách lối; kiêu ngạo; kiêu căng, uy quyền; kiêu căng
- tư thế; dáng điệu; cách; thói; kiểu