Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
某
地
某地 (mǒudì)
mǒudì
Hán Việt
mỗ địa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một số nơi
2
một vài nơi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
某
mǒu
mỗ (chỉ một người hay một vật có tên nhưng không nói ra); nào đó
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất