Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

染色体三倍体症 (rǎnsètǐ sān bèi tǐ zhèng)

rǎnsètǐ sān bèi tǐ zhèng

Hán Việt
nhiễm sắc thể tam bội thể chứng

Nghĩa

  1. tam phân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ