Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

柴油 (cháiyóu)

cháiyóu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sài du

Nghĩa

  1. dầu ma-dút

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 柴油