Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

柴油机 (cháiyóujī)

cháiyóujī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sài du cơ

Nghĩa

  1. động cơ dầu ma dút; động cơ đi-ê-den
  2. động cơ đi-ê-zen

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ