Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
核
冬
天
核冬天 (hédōngtiān)
hédōngtiān
Hán Việt
hạch đông thiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mùa đông hạt nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
冬
dōng
mùa đông; đông; họ Đông
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh