Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
核
推
进
核推进 (hétuījìn)
hétuījìn
Hán Việt
hạch thôi tiến
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lực đẩy hạt nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
推
tuī
đẩy; đùn; xô; ấn; xay
进
jìn
tiến; vào; vô