Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
核
爆
炸
核爆炸 (hébàozhà)
hébàozhà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạch bạo tạc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nổ hạt nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
核
hé
hạt; hột; hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
爆
bào
nổ tung; vỡ tung; toé; bùng lên; nổ; phun; nổ; đột ngột; bất ngờ
炸
zhá
chiên; rán; luộc
Từ có chứa 核爆炸
地下核爆炸
dìxià hé bàozhà
địa hạ hạch bạo tạc
vụ nổ hạt nhân dưới lòng đất
地面核爆炸
dìmiàn hé bàozhà
địa diện hạch bạo tạc
vụ nổ hạt nhân trên bề mặt
核爆炸装置
hé bàozhà zhuāngzhì
hạch bạo tạc trang trí
thiết bị nổ hạt nhân
水下核爆炸
shuǐ xià hé bàozhà
thuỷ hạ hạch bạo tạc
vụ nổ hạt nhân dưới nước