Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

核设施 (héshèshī)

héshèshī

Hán Việt
hạch thiết thi

Nghĩa

  1. cơ sở hạt nhân
  2. cài đặt hạt nhân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ