Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
格
子
花
呢
格子花呢 (gézihuāní)
gézihuāní
Hán Việt
các tử hoa ni
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kẻ sọc
2
tartan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
格
gé
ô vuông; ô; đường kẻ; kẻ ô; quy cách; cách thức; cách; phong cách
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)
呢
ne
thế; nhỉ; vậy (dùng để hỏi); nhé; nhỉ; cơ (dùng ở cuối câu trần thuật)