Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

检查哨 (jiǎncháshào)

jiǎncháshào

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
kiểm tra sáo

Nghĩa

  1. trạm kiểm soát
  2. bài kiểm tra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ