Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

检阅 (jiǎnyuè)

jiǎnyuè

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
kiểm duyệt

Nghĩa

  1. duyệt; kiểm duyệt
  2. đọc qua

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ