Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
概
念
地
图
概念地图 (gàiniàndìtú)
gàiniàndìtú
Hán Việt
khái niệm địa đồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sơ đồ tư duy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
概
gài
đại thể; tổng thể; toàn thể; chung; cốt; nhất loạt; đồng loạt
念
niàn
nhớ; nhớ nhung; ý nghĩ; suy nghĩ
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
图
tú
bức vẽ; bức tranh; mưu cầu; mưu toan; kế hoạch