Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

模拟放大器 (mónǐ fàngdàqì)

mónǐ fàngdàqì

Hán Việt
mô nghĩ phóng đại khí

Nghĩa

  1. bộ khuếch đại tương tự

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ