Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
樱
樱 (yīng)
yīng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
anh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây anh đào
2
hoa anh đào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 樱
樱桃
yīngtáo
anh đào
cây anh đào (hoa có màu trắng hồng. Quả hình cầu, màu hồng, có vị ngọt, ăn được.); cây to vùng ôn đới cùng họ với hoa h…
弃樱
qìyīng
khí anh
em bé bị bỏ rơi
樱井
yīngjǐng
anh tỉnh
Sakurai (họ và tên địa danh Nhật Bản)
樱岛
yīngdǎo
anh đảo
Sakurajima, một ngọn núi lửa đang hoạt động ở tỉnh Kagoshima, Nhật Bản
樱花
yīnghuā
anh hoa
cây anh đào (hoa có màu trắng hoặc hồng, có hương thơm, quả hình cầu màu đen. Trồng nhiều ở Nhật Bản.); hoa anh đào
樱桃园
yīngtáoyuán
anh đào viên
Cherry Orchard, một vở kịch của Chekhov 契诃夫
樱花妹
yīnghuāmèi
anh hoa muội
(coll.) Cô gái Nhật Bản
樱花草
yīnghuācǎo
anh hoa thảo
hoa anh thảo