Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

樱花 (yīnghuā)

yīnghuā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
anh hoa

Nghĩa

  1. cây anh đào (hoa có màu trắng hoặc hồng, có hương thơm, quả hình cầu màu đen. Trồng nhiều ở Nhật Bản.)
  2. hoa anh đào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 樱花