Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

橘子 (júzi)

júzi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quất tử

Nghĩa

  1. quả quýt; quýt
  2. quả quýt
  3. cây quýt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 橘子