Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
橙
子
橙子 (chéngzi)
chéngzi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tranh tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quả cam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
橙
chéng
quả cam; cây cam; nước cam; màu cam
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người