Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
橙
皮
橙皮 (chéngpí)
chéngpí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sập bì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vỏ cam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
橙
chéng
quả cam; cây cam; nước cam; màu cam
皮
pí
da; vỏ; da (thuộc)
Từ có chứa 橙皮
橙皮果酱
chéngpíguǒjiàng
sập bì quả tương
Orange Marmalade