Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
步
履
步履 (bùlǚ)
bùlǚ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bộ lí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi lại; bước đi; dáng đi; đi đứng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
步
bù
bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ); giai đoạn; mức độ; chặng; bước
履
lǚ
giày; giày dép; dấn bước; đi
Từ có chứa 步履
步履紊乱
bùlǚwěnluàn
bộ lí vấn loạn
hoàn toàn rối loạn
步履维艰
bùlǚwéijiān
bộ lí duy gian
đi lại khó khăn (thành ngữ); đi bộ khó khăn