Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

步履 (bùlǚ)

bùlǚ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bộ lí

Nghĩa

  1. đi lại; bước đi; dáng đi; đi đứng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 步履