Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
步
履
紊
乱
步履紊乱 (bùlǚwěnluàn)
bùlǚwěnluàn
Hán Việt
bộ lí vấn loạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoàn toàn rối loạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
步
bù
bước; nước; bước chân; bộ (khoảng cách giữa hai chân lúc đi bộ); giai đoạn; mức độ; chặng; bước
履
lǚ
giày; giày dép; dấn bước; đi
紊
wěn
rối; loạn; rối ren
乱
luàn
loạn; rối; lộn xộn; loạn li; loạn lạc; loạn