步犁步犁 (bùlí)bùlíTừ loạiDanh từHán Việtbộ lêLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cày kiểu mới; cày tay cải tiến; cày bước (so với cách cày cũ thì cày rộng hơn, sâu hơn)