Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

步骤 (bùzhòu)

bùzhòu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bộ sậu

Nghĩa

  1. bước; bước đi; trình tự (tiến hành công việc); đợt; đường đi nước bước
  2. bộ sậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 步骤