步骤步骤 (bùzhòu)bùzhòuCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtbộ sậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bước; bước đi; trình tự (tiến hành công việc); đợt; đường đi nước bước2bộ sậu