Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

武警战士 (wǔjǐngzhànshì)

wǔjǐngzhànshì

Hán Việt
vũ cảnh chiến sĩ

Nghĩa

  1. máy bay chiến đấu vũ trang
  2. cảnh sát vũ trang
  3. dân quân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ