Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

残羹 (cángēng)

cángēng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tàn canh

Nghĩa

  1. thức ăn thừa từ bữa ăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 残羹