残羹剩饭残羹剩饭 (cángēngshèngfàn)cángēngshèngfànTừ loạiDanh từ, Động từHán Việttàn canh thặng phạnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ăn cơm thừa rượu cặn