Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

殖民者 (zhímínzhě)

zhímínzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thực dân giả

Nghĩa

  1. người khai hoang
  2. người làm thuộc địa
  3. người định cư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ