毛骨悚然毛骨悚然 (máogǔsǒngrán)máogǔsǒngránTừ loạiĐộng từHán Việtmao cốt tủng nhiênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sởn tóc gáy; sởn gai ốc; rùng rợn2dựng tóc gáy