Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
毫
不
犹
豫
毫不犹豫 (háobùyóuyù)
háobùyóuyù
Hán Việt
hào bất do dự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Không một chút do dự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
毫
háo
lông (lông dài nhỏ mà nhọn); bút lông
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
犹
yóu
như; giống như; cũng như; còn; vẫn còn; hãy còn
豫
yù
vui vẻ; hoan hỉ; an nhàn; nhàn hạ