毫米汞柱毫米汞柱 (háomǐgǒngzhù)háomǐgǒngzhùTừ loạiDanh từHán Việthào mễ cống trụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1milimét thủy ngân2mmHg (đơn vị áp suất)