米米 (mǐ)mǐCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Lượng từHán ViệtmễTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gạo; hạt gạo; mễ2hạt3họ Mễ4thước tây; thước; thước mét