Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

米 (mǐ)

mǐ

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Danh từ, Lượng từ
Hán Việt
mễ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gạo; hạt gạo; mễ
  2. hạt
  3. họ Mễ
  4. thước tây; thước; thước mét

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 米