Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

民歌手 (míngēshǒu)

míngēshǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dân ca thủ

Nghĩa

  1. ca sĩ dân gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ