Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

民营 (mínyíng)

mínyíng

Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
dân doanh

Nghĩa

  1. do tư nhân điều hành (tức là bởi một công ty; không phải nhà nước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 民营