Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
民
间
故
事
民间故事 (mínjiāngùshì)
mínjiāngùshì
Hán Việt
dân gian cố sự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
truyện dân gian
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân
间
jiān
giữa; ở giữa; khoảng; gian; vào lúc; tại; trên; trong (trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định)
故
gù
sự cố; rủi ro; tai nạn; nguyên nhân; nguyên do; nguyên cớ
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố