Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

气象观测站 (qìxiàng guāncè zhàn)

qìxiàng guāncè zhàn

Hán Việt
khí tượng quan trắc trạm

Nghĩa

  1. Trạm khí tượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ