Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

氧乙炔焊炬 (yǎng yǐquē hàn jù)

yǎng yǐquē hàn jù

Hán Việt
dưỡng ất khuyết hãn cự

Nghĩa

  1. ngọn đuốc oxyacetylene

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ