氧乙炔焊炬氧乙炔焊炬 (yǎng yǐquē hàn jù)yǎng yǐquē hàn jùHán Việtdưỡng ất khuyết hãn cựLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngọn đuốc oxyacetylene