Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
氧
化
氧化 (yǎnghuà)
yǎnghuà
Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
dưỡng hoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ô-xy hoá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
氧
yǎng
dưỡng khí; khí ô-xy (kí hiệu: O); ốc-xi
化
huà
thay đổi; biến hoá; biến; hoá; đổi; cảm hoá
Từ có chứa 氧化
二氧化碳
èryǎnghuàtàn
nhị dưỡng hoá thán
HSK 6
các-bon-đi ô-xít; đi-ô-xít các-bon
HSK 6
二氧化硫
èryǎnghuàliú
nhị dưỡng hoá lưu
sun-fua đi-ô-xít; đi-ô-xít sun-fua
一氧化碳
yīyǎnghuàtàn
nhất dưỡng hoá thán
ô-xít-các-bon
氧化铝
yǎnghuàlǔ
dưỡng hoá lữ
oxit nhôm
氧化剂
yǎnghuàjì
dưỡng hoá tễ
chất oxy hóa
氧化汞
yǎnghuàgǒng
dưỡng hoá cống
ôxít thủy ngân (HgO)
氧化物
yǎnghuàwù
dưỡng hoá vật
oxit
氧化罐
yǎnghuàguàn
dưỡng hoá quán
Hộp Hopcalite; Hộp mực Hopcalite