水利水利 (shuǐlì)shuǐlìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtthuỷ lợiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thuỷ lợi2công trình thuỷ lợi