Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
水
泥
水泥 (shuǐní)
shuǐní
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuỷ nê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xi-măng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
泥
ní
bùn; nhão, nghiền ( dạng nghiền sệt); nhão
Từ có chứa 水泥
白水泥
báishuǐní
bạch thuỷ nê
Xi măng trắng
钢筋水泥
gāngjīnshuǐní
cương cân thuỷ nê
bê tông cốt thép
钢骨水泥
gānggǔshuǐní
cương cốt thủy nê
xi-măng cốt thép
硅酸盐水泥
guī suān yán shuǐní
khuê toan diêm thuỷ nê
Xi măng Portland