Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
污
水
坑
污水坑 (wūshuǐkēng)
wūshuǐkēng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ô thuỷ khanh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cesspit
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
污
wū
nước đục; vật bẩn; bẩn; nhơ
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
坑
kēng
hố; lỗ; vũng; hầm; địa đạo