Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沉默寡言 (chénmòguǎyán)

chénmòguǎyán

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trầm mặc quả ngôn

Nghĩa

  1. thói quen im lặng (thành ngữ)
  2. kín đáo
  3. không thông thạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ