沉默寡言沉默寡言 (chénmòguǎyán)chénmòguǎyánTừ loạiĐộng từHán Việttrầm mặc quả ngônLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thói quen im lặng (thành ngữ)2kín đáo3không thông thạo