Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沙发 (shāfā)

shāfā

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sa phát

Nghĩa

  1. ghế xô-pha; ghế tràng kỷ; sofa; sa-lông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沙发