Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沙
发
客
沙发客 (shāfākè)
shāfākè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sa phát khách
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đi văng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沙
shā
cát; sa; bột (vật giống cát)
发
fā
phát, giao, gửi đi; giao; phát; bắn, phát
客
kè
khách; khách khứa; lữ khách; du khách