Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沙威玛 (shāwēimǎ)

shāwēimǎ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sa uy mã

Nghĩa

  1. shawarma, bánh mì gói Trung Đông (từ mượn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ